Thiên can và địa chi là nền tảng của lịch pháp và bói toán phương Đông. Hiểu cách ghép can chi giúp bạn tự xác định 'tên năm' (như Bính Ngọ, Canh Tý) và ứng dụng vào xem tuổi, tử vi, phong thủy.
10 Thiên can
Có 10 thiên can, mỗi can mang một hành và tính âm/dương:
| Can | Hành | Can | Hành |
|---|---|---|---|
| Giáp | Mộc (+) | Kỷ | Thổ (-) |
| Ất | Mộc (-) | Canh | Kim (+) |
| Bính | Hỏa (+) | Tân | Kim (-) |
| Đinh | Hỏa (-) | Nhâm | Thủy (+) |
| Mậu | Thổ (+) | Quý | Thủy (-) |
12 Địa chi
12 địa chi ứng với 12 con giáp: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Ghép can chi: vòng 60 năm
Ghép lần lượt can với chi (Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần…) tạo thành chu kỳ 60 năm (lục thập hoa giáp) rồi lặp lại. Vì 10 can và 12 chi, phải sau 60 năm mới quay lại đúng tổ hợp ban đầu.
Mẹo tính nhanh can chi của một năm
Tính Thiên can: lấy chữ số cuối của năm dương lịch, tra bảng:
| Số cuối | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Can | Canh | Tân | Nhâm | Quý | Giáp | Ất | Bính | Đinh | Mậu | Kỷ |
Tính Địa chi: lấy năm dương chia 12, xét số dư (dư 4 = Tý, 5 = Sửu, 6 = Dần, 7 = Mão, 8 = Thìn, 9 = Tỵ, 10 = Ngọ, 11 = Mùi, 0 = Thân, 1 = Dậu, 2 = Tuất, 3 = Hợi).
Ví dụ: năm 2026
Số cuối 6 → can Bính. 2026 chia 12 dư 10 → chi Ngọ. Vậy 2026 là năm Bính Ngọ.
Ứng dụng
Can chi dùng để xác định nạp âm (bản mệnh ngũ hành), xem tuổi hợp – khắc, lập lá số tử vi, chọn ngày giờ tốt. Đây là 'bảng chữ cái' của tử vi và phong thủy.
Câu hỏi thường gặp
Tính theo năm âm lịch. Đầu năm dương (trước Tết) vẫn thuộc can chi của năm âm trước đó, cần lưu ý với người sinh tháng 1 – 2 dương.
Vì chu kỳ ghép can chi gồm 60 tổ hợp ('lục thập' = 60), bắt đầu từ Giáp Tý.
Xem can chi, nạp âm và bản mệnh của bạn ngay trong lá số: Lập lá số tử vi miễn phí →